唆使者
toa sử giả
Hán Việt: toa sử giả
Tổng quan
kẻ xúi giục, kẻ tiếp tay kẻ xúi giục, kẻ tiếp tay
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kẻ xúi giục
- Biên soạn 唆使者 uōshǐzhe n. instigator; abettor
Mainland
- Kaggle Zh-Vi abetter
Eng
- Cihui 唆使者 uōshǐzhe n. instigator; abettor