脣損害 thần tổn hại Hán Việt: thần tổn hại Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 損 (tổn) + 害 (hại)Hán Việtthần tổn hạiCấu tạo脣 + 損 + 害 · thần + tổn + hại nghĩa thành phần: thần + tổn + hại Nghĩa EngCihui cheilosis