唇線筆 chún xiàn bǐ · thần tuyến bút Hán Việt: thần tuyến bút · Pinyin: chún xiàn bǐ Tổng quan lip liner Cấu tạo: 唇 (thần) + 線 (tuyến) + 筆 (bút)Pinyinchún xiàn bǐHán Việtthần tuyến bútCấu tạo唇 + 線 + 筆 · thần + tuyến + bút nghĩa thành phần: thần + tuyến + bút Nghĩa EngCC-CEDICT lip linerCihui lip liner