脣舞病 thần vũ bệnh Hán Việt: thần vũ bệnh Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 舞 (vũ) + 病 (bệnh)Hán Việtthần vũ bệnhCấu tạo脣 + 舞 + 病 · thần + vũ + bệnh nghĩa thành phần: thần + vũ + bệnh Nghĩa EngCihui labichorea