脣血管鏡 thần huyết quản kính Hán Việt: thần huyết quản kính Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 鏡 (kính)Hán Việtthần huyết quản kínhCấu tạo脣 + 血 + 管 + 鏡 · thần + huyết + quản + kính nghĩa thành phần: thần + huyết + quản + kính Nghĩa EngCihui cheiloangioscope