脣軟齶的 Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 軟 (nhuyễn) + 齶 + 的 (đích)Cấu tạo脣 + 軟 + 齶 + 的 Nghĩa EngCihui 唇軟齶的 húnruǎn'è de attr. <lg.> labiovelar