脣運動學 thần vận động học Hán Việt: thần vận động học Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 運 (vận) + 動 (động) + 學 (học)Hán Việtthần vận động họcCấu tạo脣 + 運 + 動 + 學 · thần + vận + động + học nghĩa thành phần: thần + vận + động + học Nghĩa EngCihui labiology