唏譁喇 xī huā lǎ · hí hoa lạt Hán Việt: hí hoa lạt · Pinyin: xī huā lǎ Tổng quan Cấu tạo: 唏 (hí) + 譁 (hoa) + 喇 (lạt)Pinyinxī huā lǎHán Việthí hoa lạtCấu tạo唏 + 譁 + 喇 · hí + hoa + lạt nghĩa thành phần: hí + hoa + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。