唐人街
đường nhân nhai
Hán Việt: đường nhân nhai · Pinyin: táng rén jiē
Tổng quan
Phố người Hoa | LT:條|条,座
Nghĩa
Việt
- Cihui Phố người Hoa | LT:條|条,座
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中國人僑居於歐、美兩大洲,各大城市間,經商設店而形成的市街,西方人稱為「唐人街」。《文明小史》第五二回:「逛過唐人街,隨便吃了一頓飯。」也稱為「華埠」、「中國城」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指海外华侨聚居并开设较多具有中国特色的店铺的街市。
Eng
- CC-CEDICT Chinatown|CL:條|条[tiao2],座[zuo4]
- Cihui Chinatown; CL:條|条,座