唐侍選 táng shì xuǎn · đường thị tuyển Hán Việt: đường thị tuyển · Pinyin: táng shì xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 侍 (thị) + 選 (tuyển)Pinyintáng shì xuǎnHán Việtđường thị tuyểnCấu tạo唐 + 侍 + 選 · đường + thị + tuyển nghĩa thành phần: đường + thị + tuyển