唐古忒 táng gǔ tè · đường cổ thắc Hán Việt: đường cổ thắc · Pinyin: táng gǔ tè Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 古 (cổ) + 忒 (thắc)Pinyintáng gǔ tèHán Việtđường cổ thắcCấu tạo唐 + 古 + 忒 · đường + cổ + thắc nghĩa thành phần: đường + cổ + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"唐古特"。