唐山大兄 táng shān dà xiōng · đường san đại huynh Hán Việt: đường san đại huynh · Pinyin: táng shān dà xiōng Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 山 (san) + 大 (đại) + 兄 (huynh)Pinyintáng shān dà xiōngHán Việtđường san đại huynhCấu tạo唐 + 山 + 大 + 兄 · đường + san + đại + huynh nghĩa thành phần: đường + san + đại + huynh