唐景崧 táng jǐng sōng · đường cảnh tung Hán Việt: đường cảnh tung · Pinyin: táng jǐng sōng Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 景 (cảnh) + 崧 (tung)Pinyintáng jǐng sōngHán Việtđường cảnh tungCấu tạo唐 + 景 + 崧 · đường + cảnh + tung nghĩa thành phần: đường + cảnh + tung