唐棣之華 táng dì zhī huá · đường lệ chi hoa Hán Việt: đường lệ chi hoa · Pinyin: táng dì zhī huá Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 棣 (lệ) + 之 (chi) + 華 (hoa)Pinyintáng dì zhī huáHán Việtđường lệ chi hoaCấu tạo唐 + 棣 + 之 + 華 · đường + lệ + chi + hoa nghĩa thành phần: đường + lệ + chi + hoa