唐津市 táng jīn shì · đường tân thị Hán Việt: đường tân thị · Pinyin: táng jīn shì Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 津 (tân) + 市 (thị)Pinyintáng jīn shìHán Việtđường tân thịCấu tạo唐 + 津 + 市 · đường + tân + thị nghĩa thành phần: đường + tân + thị