唐英年 táng yīng nián · đường anh niên Hán Việt: đường anh niên · Pinyin: táng yīng nián Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 英 (anh) + 年 (niên)Pinyintáng yīng niánHán Việtđường anh niênCấu tạo唐 + 英 + 年 · đường + anh + niên nghĩa thành phần: đường + anh + niên