嘮什子 láo shén zi · lao thập tử Hán Việt: lao thập tử · Pinyin: láo shén zi Tổng quan Cấu tạo: 嘮 (lao) + 什 (thập) + 子 (tử)Pinyinláo shén ziHán Việtlao thập tửCấu tạo嘮 + 什 + 子 · lao + thập + tử nghĩa thành phần: lao + thập + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劳什子。指使人厌恶之物。Tân Hoa Tự Điển 1.劳什子。指使人厌恶之物。