唠叨

láo daolao thao

Hán Việt: lao thao · Pinyin: láo dao

Tổng quan

lải nhải; lảm nhảm; càm ràm; lắm mồm; ba hoa; ríu rít. lải nhải suốt cả buổi

新华 · Tân Hoa Đại lục

说起来没完没了; 絮叨:~了半天, 唠唠叨叨的让人心烦。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

囉囉嗦嗦話說個不停。《紅樓夢》第八回:「請了安,又問好,嘮叨半日,方纔走開。」也作「叨嘮」。

Cấu tạo: 嘮 (lao) + 叨 (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lải nhải
  • Cihui nói huyên thuyên
  • Cihui cằn nhằn
  • Cihui dài dòng
  • Tần suất từ ỷ eo; ỉ eo; /'bæblmənt/, tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con), sự nói lảm nhảm, sự, tiếng rì rào, tiếng róc rách (suối), sự tiết lộ (bí mật), bập bẹ, bi bô (trẻ con), nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xép, rì rào, róc rách (suối), tiết lộ (bí mật) tiếng ầm ĩ, tiếng om sòm, tiếng inh tai nhức óc, làm điếc tai, làm inh tai nhức óc, làm ầm ĩ, làm om sòm, làm ồn ào, làm inh tai nhức óc sự dạt dào (tình cảm...) vết chích, vết khía; vết đẽo, (kỹ thuật) cái móc; cái phích, (kỹ thuật) lỗ, (thông tục) lời nói lém, tài bẻm mép, câm mồm đi, (thông tục) nói lém, bẻm mép hàm, quai hàm, (số nhiều) mồm, miệng…
  • Biên soạn v. <coll.> 1. chatter; be garrulous 2. nag

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 囉囉嗦嗦話說個不停。《紅樓夢》第八回:「請了安,又問好,嘮叨半日,方纔走開。」也作「叨嘮」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说起来没完没了; 絮叨:~了半天, 唠唠叨叨的让人心烦。

Eng

  • Cihui to prattle; to chatter away; to nag; garrulous; nagging
  • Tần suất từ v. <coll.> 1. chatter; be garrulous 2. nag , Bùyào zhěngtiān ∼. Don't be nagging all the time

Đức

  • Handedict Geplapper, Gerede

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

絮聒