嘮叨
lao thao
Hán Việt: lao thao · Pinyin: láo dao
Tổng quan
lải nhải | nói huyên thuyên | cằn nhằn | dài dòng
Nghĩa
Việt
- Cihui lải nhải | nói huyên thuyên | cằn nhằn | dài dòng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 囉囉嗦嗦話說個不停。《紅樓夢》第八回:「請了安,又問好,嘮叨半日,方纔走開。」也作「叨嘮」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说起来没完没了;絮叨:~了半天|唠唠叨叨的让人心烦。
Eng
- CC-CEDICT to prattle|to chatter away|to nag|garrulous|nagging
- Cihui to prattle; to chatter away; to nag; garrulous; nagging