喚嬌娘

huàn jiāo niáng hoán kiều nương

Hán Việt: hoán kiều nương · Pinyin: huàn jiāo niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (kiều) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时卖闺房杂货者手摇的响器。以一小铜锣置于金属圈中,圈上系小锤,有柄,摇之丁丁作声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时卖闺房杂货者手摇的响器。以一小铜锣置于金属圈中,圈上系小锤,有柄,摇之丁丁作声。