售報亭 shòu bào tíng · thụ báo đình Hán Việt: thụ báo đình · Pinyin: shòu bào tíng Tổng quan Cấu tạo: 售 (thụ) + 報 (báo) + 亭 (đình)Pinyinshòu bào tíngHán Việtthụ báo đìnhCấu tạo售 + 報 + 亭 · thụ + báo + đình nghĩa thành phần: thụ + báo + đình