售票厅
thụ phiếu thính
Hán Việt: thụ phiếu thính · Pinyin: shòu piào tīng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sảnh bán vé
- Biên soạn 售票廳 hòupiàotīng p.w. ticket lobby M:¹jiān
Eng
- Cihui 售票廳 hòupiàotīng p.w. ticket lobby M:¹jiān
- Tần suất từ 售票廳 hòupiàotīng p.w. ticket lobby M:¹jiān
Đức
- Handedict Halle für den Kartenverkauf, Eingangshalle