售票口

shòu piào kǒu thụ phiếu khẩu

Hán Việt: thụ phiếu khẩu · Pinyin: shòu piào kǒu

Tổng quan

quầy vé

Cấu tạo: (thụ) + (phiếu) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quầy vé

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣票的窗口。如:「每逢星期假日,電影院的售票口前總是大排長龍。」

Eng

  • CC-CEDICT ticket window
  • Cihui ticket window