售票口

shòu piào kǒuthụ phiếu khẩu

Hán Việt: thụ phiếu khẩu · Pinyin: shòu piào kǒu

Tổng quan

quầy vé

新华 · Tân Hoa Đại lục

賣票的窗口。如:「每逢星期假日,電影院的售票口前總是大排長龍。」

Cấu tạo: 售 (thụ) + 票 (phiếu) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa bán vé
  • Biên soạn 售票口 hòupiàokǒu p.w. ticket window

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣票的窗口。如:「每逢星期假日,電影院的售票口前總是大排長龍。」

Eng

  • Cihui ticket window

Đức

  • Handedict Kartenschalter, Schalter (Bahnstation)

Từ liên quan

Gần nghĩa

售票员 · 售票处 · 售票窗 · 售票 · 售票大厅 · 售票亭 · 售票厅 · 售票台