售票員

shòu piào yuán thụ phiếu viên

Hán Việt: thụ phiếu viên · Pinyin: shòu piào yuán

Tổng quan

nhân viên bán vé

Cấu tạo: (thụ) + (phiếu) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên bán vé

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣票的服務員。如:「這家遊樂場正在招考售票員。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卖票的工作人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卖票的工作人员。

Eng

  • CC-CEDICT ticket seller
  • Cihui ticket seller