售票员

shòu piào yuánthụ phiếu viên

Hán Việt: thụ phiếu viên · Pinyin: shòu piào yuán

Tổng quan

VIÊN người bán vé; nhân viên bán vé

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.卖票的工作人员。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

賣票的服務員。如:「這家遊樂場正在招考售票員。」

Cấu tạo: 售 (thụ) + 票 (phiếu) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân viên bán vé
  • VietPhrases nhân viên bán vé
  • Biên soạn 售票員 hòupiàoyuán n. ticket seller M:²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣票的服務員。如:「這家遊樂場正在招考售票員。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.卖票的工作人员。
  • Kaggle Zh-Vi booking clerk

Eng

  • Cihui ticket seller

Đức

  • Handedict Schaffner

Từ liên quan

Gần nghĩa

售票口 · 售票处 · 售票窗 · 售票 · 售票大厅 · 售票亭 · 售票厅 · 售票台