售票室 thụ phiếu thất Hán Việt: thụ phiếu thất Tổng quan Cấu tạo: 售 (thụ) + 票 (phiếu) + 室 (thất)Hán Việtthụ phiếu thấtCấu tạo售 + 票 + 室 · thụ + phiếu + thất nghĩa thành phần: thụ + phiếu + thất Nghĩa EngCihui 售票室 hòupiàoshì p.w. box/booking office M:¹jiān