售票處
thụ phiếu xử
Hán Việt: thụ phiếu xử · Pinyin: shòu piào chù
Tổng quan
phòng vé
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng vé
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 賣票的地方。如:「高鐵的售票處在火車站的一樓東側。」
Eng
- CC-CEDICT ticket office
- Cihui ticket office
Hán Việt: thụ phiếu xử · Pinyin: shòu piào chù
phòng vé