售貨

shòu huòthụ hóa

Hán Việt: thụ hóa · Pinyin: shòu huò

Tổng quan

bán hàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

賣出貨品。如:「今年適逢暖冬,所以冬衣的售貨量很不理想。」

Cấu tạo: 售 (thụ) + 貨 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán hàng
  • Tần suất từ bán hàng
  • Biên soạn 售貨 hòuhuò v.o. sell goods

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣出貨品。如:「今年適逢暖冬,所以冬衣的售貨量很不理想。」

Eng

  • Cihui to sell goods
  • Tần suất từ 售貨 hòuhuò v.o. sell goods

Đức

  • Handedict Waren verkaufen (V, Wirtsch)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

进货