售貨機 thụ hóa ki Hán Việt: thụ hóa ki Tổng quan Cấu tạo: 售 (thụ) + 貨 (hóa) + 機 (ki)Hán Việtthụ hóa kiCấu tạo售 + 貨 + 機 · thụ + hóa + ki nghĩa thành phần: thụ + hóa + ki Nghĩa EngCihui 售貨機 hòuhuòjī n. vending machine M:¹tái