唯一

wéi yī duy nhất

Hán Việt: duy nhất · Pinyin: wéi yī

Tổng quan

chỉ | duy nhất hỉ có một. duy nhất duy nhất ☆Chỉ có một.

Cấu tạo: (duy) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ | duy nhất hỉ có một. duy nhất duy nhất ☆Chỉ có một.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獨一無二。漢.王充《論衡.言毒》:「物為靡屑者多,唯一火最烈,火氣所燥也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唯独;独一无二。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唯独;独一无二。

Eng

  • CC-CEDICT only; sole
  • Cihui only; sole

ja

  • JMdict only|sole|unique

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

独一