独一
độc nhất
Hán Việt: độc nhất · Pinyin: dú yī
Tổng quan
Chỉ có một, không có hai
1.没有可以相比的; 唯一。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 duy nhất
- VietPhrases độc nhất
- Tần suất từ độc nhất
- Biên soạn unique
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有可以相比的; 唯一。
Eng
- Cihui only; unique
- Tần suất từ attr. unique