獨一
độc nhất
Hán Việt: độc nhất · Pinyin: dú yī
Tổng quan
chỉ | độc nhất
Nghĩa
Việt
- Cihui chỉ | độc nhất
- Cihui độc nhất độc nhất ☆Chỉ có một, không có hai.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有可以相比的;唯一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有可以相比的;唯一。
Eng
- CC-CEDICT only|unique
- Cihui only; unique