唯吾獨尊

wéi wú dú zūn duy ngô độc tôn

Hán Việt: duy ngô độc tôn · Pinyin: wéi wú dú zūn

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (ngô) + (độc) + (tôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻高傲自大,目空一切。參見「唯我獨尊」條。《五燈會元.卷一.釋迦牟尼佛》:「天上天下,唯吾獨尊。」