唯唯聽命

wéi wéi tīng mìng duy duy thính mệnh

Hán Việt: duy duy thính mệnh · Pinyin: wéi wéi tīng mìng

Tổng quan

than phiền sự phê phán

Cấu tạo: (duy) + (duy) + (thính) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui than phiền sự phê phán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 是命令就服从,不敢有半点违抗。形容绝对服从。

Eng

  • Cihui 唯唯聽命 ěiwěitīngmìng f.e. murmur one's assent