唯實論

duy thật luận

Hán Việt: duy thật luận

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (thật) + (luận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種主張客觀事物有其真實的存在,並非決定於人類主觀認識活動的理論。

Eng

  • Cihui 唯實論 éishílùn n. realism