唯心史观

wéi xīn shǐ guānduy tâm sử quan

Hán Việt: duy tâm sử quan · Pinyin: wéi xīn shǐ guān

Tổng quan

chủ nghĩa duy tâm lịch sử

新华 · Tân Hoa Đại lục

唯心主义历史观”的简称。即历史唯心主义”(88页)。

Cấu tạo: 唯 (duy) + 心 (tâm) + 史 (sử) + 觀 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 duy tâm sử quan
  • VietPhrases chủ nghĩa duy tâm lịch sử
  • Tần suất từ chủ nghĩa duy tâm lịch sử
  • Biên soạn historical idealism

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唯心主义历史观”的简称。即历史唯心主义”(88页)。

Eng

  • Cihui 唯心史觀 éixīn shǐguān n. <phil.> historical idealism
  • Tần suất từ n. <phil.> historical idealism

Từ liên quan

Gần nghĩa

唯心主义 · 唯心史觀 · 唯心淨土 · 唯心论的 · 唯心论者 · 唯心主义者 · 唯心偈 · 唯心決