唯日孜孜

duy nhật tư tư

Hán Việt: duy nhật tư tư

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (nhật) + (tư) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 唯日孜孜 éirìzīzī f.e. work hard day in and day out