唯權是奪 duy quyền thị đoạt Hán Việt: duy quyền thị đoạt Tổng quan Cấu tạo: 唯 (duy) + 權 (quyền) + 是 (thị) + 奪 (đoạt)Hán Việtduy quyền thị đoạtCấu tạo唯 + 權 + 是 + 奪 · duy + quyền + thị + đoạt nghĩa thành phần: duy + quyền + thị + đoạt Nghĩa EngCihui 唯權是奪 éiquánshìduó f.e. grab power at every opportunity