唯物史觀
duy vật sử quan
Hán Việt: duy vật sử quan · Pinyin: wéi wù shǐ guān
Tổng quan
chủ nghĩa duy vật lịch sử
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ nghĩa duy vật lịch sử
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唯物主义历史观”的简称。即历史唯物主义”。
- Tân Hoa Tự Điển 唯物主义历史观”的简称。即历史唯物主义”(88页)。
Eng
- Cihui 唯物史觀 éiwù shǐguān n. <phil.> historical materialism