唯物論
duy vật luận
Hán Việt: duy vật luận · Pinyin: wéi wù lùn
Tổng quan
(triết học) chủ nghĩa duy vật thuyết duy vật; chủ nghĩa duy vật。唯物主義。
Nghĩa
Việt
- Cihui (triết học) chủ nghĩa duy vật thuyết duy vật; chủ nghĩa duy vật。唯物主義。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種哲學思想,相對於唯心論而言。唯物論者主張物質為宇宙形成的基礎,只有物質才是真實的存在,認為精神現象亦為物質的作用所形成,否定靈魂、鬼神及其他超自然實體的存在。參見「唯物史觀」、「唯物辯證法」、「唯心論」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即唯物主义。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即唯物主义。
Eng
- CC-CEDICT (philosophy) materialism
- Cihui (philosophy) materialism
ja
- JMdict materialism