唯的選擇 duy đích tuyển trạch Hán Việt: duy đích tuyển trạch Tổng quan Cấu tạo: 唯 (duy) + 的 (đích) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Hán Việtduy đích tuyển trạchCấu tạo唯 + 的 + 選 + 擇 · duy + đích + tuyển + trạch nghĩa thành phần: duy + đích + tuyển + trạch Nghĩa EngCihui Hobson's choice