唯能說

duy năng thuyết

Hán Việt: duy năng thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (năng) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 唯能說 éinéngshuō n. <phy.> energetics M:¹zhǒng