唯識心定 duy thức tâm định Hán Việt: duy thức tâm định Tổng quan (術語)唯識觀也。楞嚴經五曰:「我修習唯識心定,入三摩地。」☸ Cấu tạo: 唯 (duy) + 识 (thức) + 心 (tâm) + 定 (định)Hán Việtduy thức tâm địnhCấu tạo唯 + 识 + 心 + 定 · duy + thức + tâm + định nghĩa thành phần: duy + thức + tâm + định Nghĩa ViệtCihui (術語)唯識觀也。楞嚴經五曰:「我修習唯識心定,入三摩地。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa唯識三世 · 唯識中道 · 唯識俗詮 · 唯識圓教 · 唯識導論 · 唯識心要 · 唯識所變 · 唯識樞要