唯象論 duy tượng luận Hán Việt: duy tượng luận Tổng quan Cấu tạo: 唯 (duy) + 象 (tượng) + 論 (luận)Hán Việtduy tượng luậnCấu tạo唯 + 象 + 論 · duy + tượng + luận nghĩa thành phần: duy + tượng + luận Nghĩa EngCihui 唯象論 éixiànglùn n. phenomenology