唱主角
xướng chủ giác
Hán Việt: xướng chủ giác · Pinyin: chàng zhǔ jué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻担负主要任务或在某方面起主导作用:这项任务由老张~。
Eng
- Cihui 唱主角 hàng zhǔjiǎo v.o. 1. have a leading role in a play 2. hold a key role