唱令家 xướng lệnh gia Hán Việt: xướng lệnh gia Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 令 (lệnh) + 家 (gia)Hán Việtxướng lệnh giaCấu tạo唱 + 令 + 家 · xướng + lệnh + gia nghĩa thành phần: xướng + lệnh + gia