唱唱兒的 xướng xướng nhi đích Hán Việt: xướng xướng nhi đích Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 唱 (xướng) + 兒 (nhi) + 的 (đích)Hán Việtxướng xướng nhi đíchCấu tạo唱 + 唱 + 兒 + 的 · xướng + xướng + nhi + đích nghĩa thành phần: xướng + xướng + nhi + đích Nghĩa EngCihui 唱唱兒的 hàngchàngr de n. <trad.> itinerant singers/musicians; street singers