唱導者 xướng đạo giả Hán Việt: xướng đạo giả Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 導 (đạo) + 者 (giả)Hán Việtxướng đạo giảCấu tạo唱 + 導 + 者 · xướng + đạo + giả nghĩa thành phần: xướng + đạo + giả Nghĩa EngCihui urger