唱工戲 xướng công hí Hán Việt: xướng công hí Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 工 (công) + 戲 (hí)Hán Việtxướng công híCấu tạo唱 + 工 + 戲 · xướng + công + hí nghĩa thành phần: xướng + công + hí Nghĩa EngCihui 唱工戲 hànggōngxì n. opera featuring singing (rather than acrobatics/etc.) M:²bù/¹tái