唱收唱付 xướng thu xướng phó Hán Việt: xướng thu xướng phó Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 收 (thu) + 唱 (xướng) + 付 (phó)Hán Việtxướng thu xướng phóCấu tạo唱 + 收 + 唱 + 付 · xướng + thu + xướng + phó nghĩa thành phần: xướng + thu + xướng + phó Nghĩa EngCihui 唱收唱付 hàngshōuchàngfù f.e. singing out by cashiers of money received and change given