唱本兒 xướng bổn nhi Hán Việt: xướng bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtxướng bổn nhiCấu tạo唱 + 本 + 兒 · xướng + bổn + nhi nghĩa thành phần: xướng + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 唱本兒 hàngběnr ►See chàngběn