唱片兒
xướng phiến nhi
Hán Việt: xướng phiến nhi · Pinyin: chàng piān er
Tổng quan
đĩa nhạc: đĩa hát
Nghĩa
Việt
- Cihui đĩa nhạc: đĩa hát
- Cihui đĩa nhạc; đĩa hát。唱片。
Eng
- Cihui 唱片兒 hàngpiānr ►See chàngpiān
Hán Việt: xướng phiến nhi · Pinyin: chàng piān er
đĩa nhạc: đĩa hát