唱片盒

xướng phiến hạp

Hán Việt: xướng phiến hạp

Tổng quan

Cấu tạo: 唱 (xướng) + 片 (phiến) + 盒 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 唱片盒 hàngpiānhé n. record album

Eng

  • Cihui 唱片盒 hàngpiānhé n. record album

Từ liên quan

Gần nghĩa

唱片儿 · 唱片兒 · 唱片 · 唱片收集家 · 唱片套 · 唱片公司 · 唱片录音 · 唱片标签